Thông số chi tiết
| Đường kính phôi lớn nhất W×D×H | 800×650×300mm |
|---|---|
| Trọng lượng phôi lớn nhất | 800kg |
| Hành trình trục X×Y×Z | 500×350×310mm |
| Đường kính dây | 0.1mm to 0.3mm dia.(φ0.2mm dia,is standard.) |
| Thiết bị cấp dây tự động | AWF-4 Được tranh bị như tiêu chuẩn |
| U-V Hành trình trục U×V | ±60×±60mm |
| Góc côn lớn nhất | ±10° (300mm work thickness)(±45°/40mm: option) |
| Kích thước W×D×H | 1,680×1,915×2,070mm |
| Trọng lượng | 3,400kg |
Đặc điểm nổi bật của dòng MB Series
-
Cả hai model đều sử dụng Meehanite castings gia công bằng tay („hand‑scraped”), giúp chống rung và đạt độ chính xác cao.
-
Trang điều khiển: FANUC 31iWB với màn hình cảm ứng TFT 15‑inch, giao diện thân thiện và dễ học.
-
Tất cả model hỗ trợ nhiều trục (X, Y, U, V, Z), kiểm soát đồng thời 4 trục.
-
Trang điều khiển gồm tính năng tự chọn điều kiện cắt, cảnh báo bảo trì, hiển thị 3D các thiết bị ngoại vi, và nhận dữ liệu qua MDI, USB, Ethernet.